🌬️ III. GIÓ
Sự tuần hoàn không khí phụ thuộc vào sự chênh lệch nhiệt độ và các đặc tính của khối khí như tính không ổn định, độ ẩm... Các chu trình chênh lệch nhiệt độ xuất hiện ở đủ mọi kích cỡ và thường triệt tiêu hoặc tăng cường lẫn nhau. Hiệu ứng rõ rệt nhất đối với chúng ta là sự di chuyển ngang của khối khí dọc theo mặt đất, cái mà chúng ta gọi là gió. 🪂 1. Gió và Dù lượn Gió có ảnh hưởng rất lớn đến những chiếc dù lượn vốn rất nhẹ và có bề mặt lớn. Gió mạnh tạo ra lực lớn trong quá trình cất cánh và hạ cánh, gây ra tốc độ mặt đất cao và nhiễu động trong khi bay. Đồng thời, phi công luôn tìm kiếm gió và các luồng tuần hoàn không khí để bay cao hơn và xa hơn. Vì vậy, nghiên cứu về gió là điều thiết yếu cho sự an toàn và tiến bộ của phi công. Ban đầu, người mới bắt đầu sẽ học cách đo gió lúc cất cánh, sau đó dần dần hình thành thói quen quan sát liên tục để xây dựng các mô hình tư duy về tính chất của gió cho đến khi có thể tìm thấy, giải thích và thậm chí dự đoán được gió và các dòng tuần hoàn. 🧭 2. Hướng gió và Đo lường Hướng gió được tính từ hướng mà nó bắt nguồn: Các phi công trên mặt đất thường giúp người đang hạ cánh bằng cách dùng một hoặc hai tay chỉ về hướng gió thổi tới, đặc biệt là khi không có ống gió (windsock) gần đó. Cường độ gió được đo bằng máy đo gió (anemometers) theo các đơn vị [m/s], [km/h] hoặc [kt]. 1 m/s = 3.6 km/h = 2 knots 📈 3. Phân loại gió trong Dù lượn ►Lặng (Calm): dưới 1 m/s (cất cánh xuôi; cần chạy nhiều = bãi cất cánh lớn). ►Nhẹ (Light): 1-3 m/s (có thể cất cánh cả forward và reverse; vẫn cần chạy tốt). ►Vừa (Moderate): 4-6 m/s (cất cánh reverse, nhưng cất cánh forward vẫn có thể, cần chạy một chút). ►Mạnh (Strong): 7-10 m/s (cất cánh reverse; chỉ phi công kinh nghiệm mới nên bay; không khí có nhiễu động; tốc độ gió gần bằng tốc độ bay của dù = có khả năng bị nhấc bổng lên trước đồi và bị thổi giật ra sau sau khi cất cánh). ►Rất mạnh (Very strong): 11-13 m/s (quá mạnh để cất cánh; nhiễu động mạnh; hạ cánh lùi; khó kiểm soát vòm dù khi hạ cánh và phi công có thể bị kéo lê trên mặt đất). ►Gió giật mạnh (Squall): trên 14 m/s (quá nguy hiểm để bay). 🧐 4. Tính chất của gió ►Ổn định (Constant): nếu tốc độ không thay đổi quá 2 m/s trong vòng 2 phút. ►Gió giật (Gusty): nếu tốc độ thay đổi hơn 2 m/s trong 2 phút. ►Đều (Steady): nếu hướng gió không thay đổi quá 1 "rumb" (22.5°) trong vòng 2 phút. ►Biến đổi (Variable): nếu hướng thay đổi hơn 22.5° trong 2 phút. ►Laminar (Gió lặng/phẳng): khi không thay đổi cả tốc độ và hướng. Lưu ý: Gió giật và gió biến đổi là dấu hiệu của nhiễu động! Cần phân biệt tốc độ gió trung bình và gió giật tức thời. Ví dụ, gió giật có thể khiến bạn bay lùi trong chốc lát, nhưng nếu gió trung bình nhỏ hơn tốc độ bay của dù, bạn vẫn sẽ tiến về phía trước. Nếu gió giật vượt quá 100% tốc độ gió trung bình, không khí có thể quá nhiễu động đối với người mới bắt đầu. Điều tương tự cũng áp dụng nếu gió vừa hoặc mạnh thay đổi hướng hơn 45°. Gió có thể có tính chất nâng (lifty) hoặc dìm (sinky), tức là gió không đi ngang mà có thành phần thẳng đứng hướng lên hoặc hướng xuống.






